Văn hóa cảm ơn và cách đáp lại trong tiếng Nhật

Văn hóa cảm ơn và cách đáp lại trong tiếng Nhật

 “Cảm ơn” và “Không có gì” thường đóng vai trò quan trọng trong các cuộc trò chuyện bằng tiếng Nhật. Chúng được sử dụng để thể hiện sự biết ơn, tuy nhiên có những quy tắc cần tuân theo tùy thuộc vào mối quan hệ giữa các cá nhân. Cảm kích chân thành là quan trọng, nhưng cũng cần lưu ý rằng phải sử dụng cho đúng.

Xem cách cảm ơn tiếng Nhật tại đây

Mục lục

  1. Văn hóa lịch sự Nhật Bản
  2. Cảm ơn tiếng Nhật
  3. Cách đáp lại cảm ơn tiếng Nhật
  4. Cảm ơn tiếng Nhật và cách đáp lại trong những tình huống nhất định
  5. Kết luận

 Lịch sự là điều cơ bản trong văn hóa Nhật Bản. Trong một cuốn sách được viết bởi Tiến sĩ Inazo Nitobe vào năm 1899, ông nói rằng lịch sự phải là biểu hiện bên ngoài của sự đồng cảm đối với cảm xúc của người khác. Người Nhật luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác, lòng trắc ẩn và họ luôn lịch sự trong bất kỳ tình huống nào.

 Tiếng Nhật có một hệ thống kính ngữ với các vai trò khác nhau cho các tình huống khác nhau có thể gây phức tạp cho người học tiếng Nhật. Người sử dụng kính ngữ phải luôn xem xét thứ bậc dựa trên địa vị xã hội, cấp bậc, tuổi tác, giới tính và sự ưu ái mà anh/cô ta có được đối với người mà anh/cô ta đang trò chuyện.

 Thể hiện sự biết ơn cũng là một cách ứng xử lịch sự. “Cảm ơn” và “Không có gì đâu” được sử dụng để ghi nhận nỗ lực và sự cố gắng của ai đó. “Cảm ơn” – “ありがとう” trong tiếng Nhật được cho là lấy cảm hứng từ các nguyên tắc Phật giáo, trong đó mọi người phải luôn biết ơn.

 Tình huống phổ biến nhất mà bạn phải thể hiện sự cảm kích và biết ơn là khi bạn nhận hoặc tặng quà. Tặng quà đóng một vai trò rất lớn trong văn hóa Nhật Bản, đó là lý do tại sao tốt nhất bạn nên thể hiện lòng biết ơn của mình một cách thích hợp vào từng thời điểm.

Đọc thêm  Tổng hợp các từ láy tiếng nhật thông dụng

 Để thể hiện sự cảm kích đối với những người bạn thân hoặc những người thân trong gia đình đã tặng quà cho bạn, bạn có thể cảm ơn họ một cách thông thường và tự nhiên. Bạn có thể nói “どうも (Doumo)”  là lời cảm ơn rút gọn của “Doumo Arigatou Gozaimasu”, hoặc bạn có thể chọn nói “ありがとう (Arigatou) hoặc ありがとうございます (Arigatou Gozaimasu)”. Hãy cẩn thận khi sử dụng “どうも” vì từ này chỉ người lớn tuổi nói với người kém tuổi hơn mà thôi, nhưng không có nghĩa là bạn hoàn toàn không thể sử dụng từ này với những người lớn tuổi hơn hoặc những người ở vị trí cao hơn, trong trường hợp bạn thân thiết với họ. “どうもありがとうございます (Doumo arigatou gozaimasu)” có thể được nói khi ai đó đã dành cho bạn một đặc ân lớn hoặc khi bạn cảm thấy rất cảm kích với món quà mà mình nhận được. Ở thì quá khứ, hãy nói “ありがとうございました (Arigatou gozaimashita)” và “ありがとうございます (Arigatou gozaimasu)” để cảm ơn ai đó nếu việc đó đã xảy ra trong quá khứ.

 Ở Nhật Bản, khi nhận quà, người ta không chỉ đơn giản nói mỗi lời cảm ơn để thể hiện sự trân trọng và biết ơn của họ. Dưới đây là một số cụm từ khác mà bạn có thể sử dụng:

  • お気遣いいただきありがとうございます (okizukai itadaki arigatou gozaimasu) – Bạn đã không phiền mang cho tôi một món quà, cảm ơn bạn (trong những tình huống trang trọng).

 Ở một đất nước lịch sự như Nhật Bản, việc được cảm ơn là điều rất bình thường. Khi ở trong tình huống này, câu trả lời cơ bản nhất là “どういたしまして (Dou itashimashite)” có nghĩa là “Không có gì đâu”. “どういたしまして” khi được dịch theo nghĩa đen có nghĩa là “Dù bạn đang cảm ơn tôi vì điều gì, nó không có gì to tát cả đâu”.

Trong các tình huống thông thường

 Tuy nhiên, trong những tình huống thông thường, trong đó bạn là người đã tặng quà và được cảm ơn, có nhiều cách khác nhau để đáp lại ngoài どういたしまして:

  • いえいえ (ie ie) – “Không, không, đừng cảm ơn tôi”

  • 気に入ってくれて嬉しい (kiniitte kurete ureshii) – “Tôi rất vui vì bạn thích nó”

  • 気にしないで (Kinishinaide) – “Đừng để ý quá làm gì”

  • “こちらこそ (Kochirakoso)” có nghĩa là “Người cảm ơn phải là tôi.” Câu này được sử dụng trong trường hợp bạn cũng muốn cảm ơn người đang cảm ơn bạn vì tình huống tương tự.

Đọc thêm  Phân biệt 今度/今回/この度/この程

Trong các tình huống trang trọng

 Khi bạn được cảm ơn hoặc khen ngợi bởi một người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên của bạn, bạn sẽ không bao giờ sử dụng Douitashimashite. Đây là những cụm từ bạn có thể sử dụng để thay thế.

Không có gì đâu

Tôi rất vui khi được trợ giúp / phục vụ

  • 恐れ入ります – Osore irimasu 

  • お役に立てて何よりです – Oyaku ni tatete naniyori desu

  • お力になれて幸いです – Ochikara ni narete saiwai desu

 

 Bạn có thể hoán đổi 何よりです (Nani yori desu) và 幸いです (Saiwai desu) ở cuối 2 câu trên hoặc thậm chí thay bằng từ 光栄です (Kouei desu) – đó là niềm vinh dự/niềm vui của tôi, để lịch sự hơn nữa.

 Vì có nhiều cách khác nhau để nói “cảm ơn” và “không có gì” bằng tiếng Nhật, nên nhiều khi điều này có thể gây nhầm lẫn. Trong tiếng Nhật, biết ơn và xin lỗi đôi khi lại giống nhau, vì vậy hãy lưu ý xem lời nói và hành động của bạn đã ảnh hưởng đến những người xung quanh như thế nào nhé ! Một ví dụ về điều này để thể hiện lòng biết ơn bằng tiếng Nhật là “Xin lỗi vì lòng tốt của bạn” cũng có thể coi như một lời cảm ơn.

 Ví dụ: “恐れ入ります (Osore irimasu)” có nghĩa là “Bạn thực sự không cần phải làm như thế, tôi xin lỗi vì đã khiến bạn phải làm vậy” là một cụm từ được sử dụng để nói lời cảm ơn khi bạn nói với khách hàng trong ngành dịch vụ. Cụm từ này là một cách rất lịch sự để thể hiện sự biết ơn với khách hàng.

 Ngoài ra, hãy luôn lưu ý ngữ cảnh bạn đang gặp phải và ai là người bạn đang nói chuyện để có thể sử dụng các từ thích hợp. Tùy thuộc vào tình huống, không phải lúc nào bạn chỉ nói “どういたしまして” cho “Không có gì đâu”.

 Có một số cụm từ có thể được sử dụng cụ thể khi làm việc, ví dụ về điều này là “お疲れさまです (Otsukaresama desu)” , có nghĩa là “Bạn đã vất vả rồi”. Câu nói này được sử dụng để cảm ơn đồng nghiệp vì những nỗ lực của họ. Khi đồng nghiệp nói với bạn “お疲れさまです (Otsukaresama desu)”, bạn nên trả lời bằng “お疲れさまです (Otsukaresama desu)” để cảm ơn lại vì sự chăm chỉ, siêng năng của họ.

Đọc thêm  Share bí quyết luyện nghe n2 hiệu quả

 “ごちそうさまでした (Gochisousama deshita)” có nghĩa là “Cảm ơn bạn vì bữa ăn này” là một cụm từ để cảm ơn ai đó đã chuẩn bị bữa ăn cho bạn hoặc chiêu đãi bạn một bữa ăn. Cụm từ này nên được nói sau bữa ăn. Nếu bạn là người chuẩn bị bữa ăn, thì bạn sẽ nói “お 粗末さまでした (Osomatsusama deshita)” có nghĩa là “Cũng không có gì to tát cả đâu”.

 Sự lịch sự của người Nhật bắt nguồn từ chính ngôn ngữ của họ. Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy người Nhật nói “cảm ơn” và “tôi xin lỗi” cho cả những điều đơn giản. Thật thú vị khi nhận thấy sự cẩn trọng của người Nhật trong việc cảm ơn trong ở hoàn cảnh khác nhau. Họ trân trọng mọi thứ ngay cả đối với những điều nhỏ nhất. Để chắc chắn rằng bạn cảm ơn và đáp lại đúng cách trong tiếng Nhật, điều quan trọng nhất là bạn phải bày tỏ sự cảm kích và biết ơn bằng cách thực sự chân thành khi nói. 

Chia sẻ: Sơn Thạch – WeXpats Team

Tiếng Nhật Online

Website học tiếng Nhật online dành cho các bạn có nhu cầu tìm hiểu và học tiếng Nhật. Được sưu tầm và biên soạn từ nhiều nguồn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *